quai bị

Học thuật
Thân thiện
quai bị

Một em bé bị quai bị nên hai bên má sưng lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bệnh truyền nhiễm cấp tính: Bệnh do vi rút gây ra, đặc trưng bởi tình trạng sưng đau một hoặc nhiều tuyến nước bọt, thường gặp nhất là tuyến mang tai (nằm dưới phía trước tai).
    • Tên gọi dân gian của bệnh viêm tuyến mang tai dịch tễ: Đây tên thông dụng để chỉ bệnh này trong cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ em cần được tiêm vắc-xin để phòng ngừa bệnh quai bị.
    • Triệu chứng điển hình của quai bị sốt sưng to vùng góc hàm.
    • Anh ấy đang nghỉ học bị quai bị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "quai bị" có thể dẫn đến các biến chứng, mặc dù hiếm gặp, như viêm tinh hoàn, viêm buồng trứng hoặc viêm màng não.
    • Bác sĩ cảnh báo bệnh quai bịngười lớn nam giới nguy cơ gây biến chứng vô sinh.
Biến thể từ liên quan
  • Bệnh viêm tuyến mang tai dịch tễ: Tên gọi y khoa đầy đủ của bệnh quai bị.
  • Vi rút quai bị: Tác nhân gây bệnh.
  • Vắc-xin MMR: Loại vắc-xin phối hợp phòng ngừa bệnh Sởi, Quai bị Rubella.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh chàm bàm: Một tên gọi dân gian khác của bệnh quai bị, dựa vào biểu hiện sưng to vùng .
  • Viêm tuyến nước bọt mang tai dịch tễ: Cách gọi mô tả theo triệu chứng vị trí.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quai bị" chỉ được dùng như một danh từ để gọi tên bệnh. Không sử dụng như một tính từ hay động từ.
  • Đây một thuật ngữ y tế thông dụng, nên sử dụng chính xác trong các văn bản, hướng dẫn về sức khỏe giao tiếp hàng ngày.
quai bị

Một em bé bị quai bị nên hai bên má sưng lên.

  1. Bệnh truyền nhiễm, do vi trùng gây ra, làm sưng hai tuyến nước bọt dưới tai.